phó lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị phụ tá cho lý trưởng trong chế độ cũ: "phó lý" là một chức danh hành chính trong lịch sử, chỉ người giữ chức vụ phụ giúp, hỗ trợ cho lý trưởng (người đứng đầu một làng, xã thời phong kiến hoặc thời Pháp thuộc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh trước kia từng làm phó lý trong làng. (Cha của ông cụ ngày trước từng giữ chức phó lý trong làng.)
- Chức phó lý thường do những người có uy tín và học thức trong làng xã đảm nhiệm. (Chức vụ phó lý thường do những người có uy tín và học thức trong làng xã đảm nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chức phó lý": cụm từ dùng để chỉ định rõ chức danh này.
- Ông ta được bổ nhiệm vào chức phó lý. (Ông ta được bổ nhiệm vào chức phó lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Lý trưởng (danh từ): Người đứng đầu làng xã thời xưa, là cấp trên trực tiếp của phó lý.
- Hương chức (danh từ): Từ chung chỉ các chức dịch trong làng xã ngày trước, bao gồm cả lý trưởng và phó lý.
- Phó tổng (danh từ): Chức vụ phụ tá cho vị đứng đầu một tổng (đơn vị hành chính lớn hơn làng).
Từ đồng nghĩa
- Phụ tá lý trưởng: Cách gọi mô tả chức năng của chức vụ này.
- Trợ lý lý trưởng: Cách gọi nhấn mạnh vai trò hỗ trợ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "phó lý" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về chế độ hành chính làng xã Việt Nam thời phong kiến và thời Pháp thuộc. Ngày nay, chức danh này không còn tồn tại.
- Người phụ cho lý trưởng (cũ).